on schedule là collocation tiếng Anh thường gặp với từ schedule. Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp thời gian trên.
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp thời gian trên
Ví dụ
- The train arrived on schedule. → Tàu đến đúng giờ theo lịch.
Cách dùng
Cụm on schedule đi với schedule (lịch trình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: schedule
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh