Ý nghĩa cốt lõi
schedule vừa là danh từ (lịch trình, thời gian biểu) vừa là động từ (lên lịch, sắp xếp thời gian cho việc gì).
Phát âm: điểm khác biệt UK vs US
| Vùng | IPA | Cách đọc gần đúng |
|---|---|---|
| Anh (UK) | /ˈʃedjuːl/ | "SHED-yool" |
| Mỹ (US) | /ˈskedʒuːl/ | "SKED-jool" |
Đây là một trong những từ có khác biệt phát âm UK/US rõ rệt nhất. Cả hai đều đúng — chọn một và dùng nhất quán.
Cụm từ thông dụng
- on schedule: đúng giờ, đúng kế hoạch
- behind schedule: chậm tiến độ
- ahead of schedule: sớm hơn dự kiến
- a tight/busy schedule: lịch dày đặc
- schedule a meeting/appointment: đặt lịch họp/hẹn
Phân biệt từ dễ nhầm
- schedule vs timetable: ở Anh, timetable thường dùng cho lịch tàu xe, trường học; schedule phổ biến hơn ở Mỹ và mang nghĩa rộng hơn.
- schedule vs agenda: agenda là danh mục các mục cần bàn trong cuộc họp, không phải lịch thời gian.
Mẹo nhớ
Liên tưởng "schedule" với "school" — cả hai bắt đầu bằng sch và bạn luôn có một thời gian biểu ở trường.
FAQ
Q: Nói "make a schedule" hay "do a schedule"? A: Dùng make a schedule hoặc set up a schedule.
Q: "schedule for" hay "schedule on"? A: scheduled for 3 p.m. (chỉ thời gian) và scheduled on Monday (chỉ ngày).