on the verge of collapse là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ collapse. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
on the verge of collapse (sụp đổ)
Ví dụ
- After working 16 hours a day for a month, she collapsed from exhaustion. → Sau khi làm việc 16 giờ mỗi ngày trong một tháng, cô ấy suy nhập vì kiệt sức.
Cách dùng
Cụm on the verge of collapse thường đi với từ collapse (sụp đổ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: collapse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh