Định nghĩa chi tiết
Collapse (động từ) có hai nghĩa chính:
- Sụp đổ vật lý: Một cấu trúc, công trình, hoặc vật thể đổ ngang do mất khả năng chịu lực
- Sụp đổ tinh thần/sức khỏe: Một người bị suy kiệt, mất ý thức, hoặc mất khả năng hoạt động
Collapse (danh từ) dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của sự sụp đổ.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| collapse | Sụp đổ đột ngột (vật lý hoặc tinh thần) | The ceiling collapsed. |
| fall | Rơi/ngã (thường từng bước hoặc tự do) | The leaves fell from the tree. |
| crash | Đâm va, va chạm mạnh (thường có tiếng động) | The car crashed into the wall. |
| fail | Không thành công (thường trừu tượng) | The project failed due to lack of funds. |
Từ loại và cách dùng
Động từ (Verb)
- Intransitive: The building collapsed. (Cái tòa nhà sụp đổ)
- Transitive: The earthquake collapsed the roof. (Trận động đất làm sụp đổ mái nhà)
Danh từ (Noun)
- Countable: There were three collapses during construction. (Có ba lần sụp đổ trong quá trình xây dựng)
- Uncountable: The collapse of the company shocked investors. (Sự sụp đổ của công ty làm các nhà đầu tư sửng sốt)
Các cách sử dụng thông dụng
Theo lĩnh vực
Kiến trúc/Xây dựng: The dam is on the verge of collapse. (Đập nước sắp sụp đổ)
Y tế: The patient collapsed in the hospital. (Bệnh nhân suy nhập tại bệnh viện)
Kinh tế/Chính trị: Economic collapse led to widespread unemployment. (Sự sụp đổ kinh tế dẫn đến thất nghiệp lan rộng)
Quan hệ/Thể thao: Their relationship collapsed after the scandal. (Mối quan hệ của họ sụp đổ sau scandal)
Cấu trúc "collapse + giới từ"
- collapse under + (áp lực, tải trọng): The structure collapsed under its own weight.
- collapse into + (trạng thái): She collapsed into tears. (Cô ấy bật khóc)
- collapse from + (nguyên nhân): He collapsed from heat exhaustion.
Mẹo nhớ
"Co-" = together + "lapse" = rơi/sụp → Tất cả mọi thứ rơi/sụp xuống cùng một lúc = sụp đổ hoàn toàn
Hình dung: Một ngôi nhà xếp hình (house of cards) → nếu bạn xóa một cây tẩu ở giữa → tất cả đều sụp đổ cùng lúc = collapse
Câu hỏi thường gặp
Q: Có filler word nào khác tương tự "collapse" không?
A: Có, "breakdown" cũng dùng cho suy sụp tinh thần, nhưng breakdown thường nhấn mạnh sự từng bước hoặc phân tích chi tiết, còn collapse là đột ngột và toàn diện.
- nervous breakdown = suy sụp thần kinh (quá trình)
- mental collapse = suy sụp tâm lý (đột ngột)
Q: "Collapse" có cách dùng khác không?
A: Có! "The table collapses" (cái bàn gập lại được) → nghĩa là bàn có khả năng gập gọn → Từ này còn dùng cho đồ vật có thể thu gọn.
Q: Phát âm tiếng Mỹ khác tiếng Anh không?
A: Về cơ bản giống nhau, nhưng tiếng Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn ở nguyên âm thứ hai: /kəˈlæps/