onboarding program là collocation tiếng Anh thường gặp với từ onboarding. Nghĩa tiếng Việt: chương trình quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới).
Nghĩa tiếng Việt
chương trình quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới)
Ví dụ
- The company has a two-week onboarding program for new hires. → Công ty có chương trình hội nhập hai tuần cho nhân viên mới.
Cách dùng
Cụm onboarding program đi với onboarding (quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: onboarding
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh