eword.vn </> .md

Onboarding nghĩa là gì?

Onboarding nghĩa là quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới)

UK /ˈɒnˌbɔːdɪŋ/ · US /ˈɑːnˌbɔːrdɪŋ/

nounTrung–cao (B2)

Onboarding nghĩa là quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới). Phát âm IPA: /ˈɑːnˌbɔːrdɪŋ/.

Collocations — cụm đi với onboarding

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Onboarding là quá trình giúp người mới (nhân viên, khách hàng hoặc người dùng) hòa nhập và làm quen với một tổ chức, sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ này bắt nguồn từ ý nghĩa "đưa ai đó lên tàu/thuyền" (on board).

Hai ngữ cảnh phổ biến

Ngữ cảnh Ý nghĩa
HR / nhân sự Đào tạo, định hướng nhân viên mới
Công nghệ / sản phẩm Hướng dẫn người dùng/khách hàng mới sử dụng

Phân biệt từ dễ nhầm

  • Onboarding vs Orientation: Orientation thường là buổi giới thiệu ngắn (1 ngày); onboarding là quá trình dài hơn (vài tuần đến vài tháng).
  • Onboarding vs Offboarding: Offboarding là quá trình ngược lại — khi nhân viên nghỉ việc.
  • Onboarding vs Training: Đào tạo (training) là một phần của onboarding, nhưng onboarding còn bao gồm văn hóa, kết nối, giấy tờ.

Mẹo nhớ

Hãy hình dung "on board" như lên tàu: onboarding là quá trình giúp ai đó lên đúng con tàu và sẵn sàng cho hành trình.

Lưu ý ngữ pháp

  • danh từ (không đếm được) hoặc dạng -ing của động từ to onboard.
  • Ví dụ động từ: We onboarded 50 new staff this quarter.

FAQ

Onboarding có phải tiếng lóng không? Không, đây là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong kinh doanh và công nghệ.

Có thể dùng "to onboard" như động từ không? Có. "Onboard" được dùng làm động từ ngày càng phổ biến, đặc biệt trong môi trường công sở.

Câu hỏi thường gặp

onboarding nghĩa là gì?

quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới)

onboarding trong tiếng Việt là gì?

quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới)

What does "onboarding" mean?

The process of integrating and training new employees into an organization, or familiarizing new users/customers with a product or service.

Ví dụ câu với onboarding?

The company has a two-week onboarding program for new hires. — Công ty có chương trình hội nhập hai tuần cho nhân viên mới.

Ví dụ câu với onboarding?

A smooth onboarding experience helps users understand the app quickly. — Trải nghiệm làm quen mượt mà giúp người dùng hiểu ứng dụng nhanh chóng.