Định nghĩa
Onboarding là quá trình giúp người mới (nhân viên, khách hàng hoặc người dùng) hòa nhập và làm quen với một tổ chức, sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ này bắt nguồn từ ý nghĩa "đưa ai đó lên tàu/thuyền" (on board).
Hai ngữ cảnh phổ biến
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| HR / nhân sự | Đào tạo, định hướng nhân viên mới |
| Công nghệ / sản phẩm | Hướng dẫn người dùng/khách hàng mới sử dụng |
Phân biệt từ dễ nhầm
- Onboarding vs Orientation: Orientation thường là buổi giới thiệu ngắn (1 ngày); onboarding là quá trình dài hơn (vài tuần đến vài tháng).
- Onboarding vs Offboarding: Offboarding là quá trình ngược lại — khi nhân viên nghỉ việc.
- Onboarding vs Training: Đào tạo (training) là một phần của onboarding, nhưng onboarding còn bao gồm văn hóa, kết nối, giấy tờ.
Mẹo nhớ
Hãy hình dung "on board" như lên tàu: onboarding là quá trình giúp ai đó lên đúng con tàu và sẵn sàng cho hành trình.
Lưu ý ngữ pháp
- Là danh từ (không đếm được) hoặc dạng -ing của động từ to onboard.
- Ví dụ động từ: We onboarded 50 new staff this quarter.
FAQ
Onboarding có phải tiếng lóng không? Không, đây là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong kinh doanh và công nghệ.
Có thể dùng "to onboard" như động từ không? Có. "Onboard" được dùng làm động từ ngày càng phổ biến, đặc biệt trong môi trường công sở.