open an account là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ open. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
open an account (mở)
Ví dụ
- Please open the window to let fresh air in. → Vui lòng mở cửa sổ để thông không khí.
Cách dùng
Cụm open an account thường đi với từ open (mở). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: open
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh