eword.vn </> .md

"orange juice" nghĩa là gì?

orange juice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ orange. Nghĩa tiếng Việt: nước ép quả cam.

Nghĩa tiếng Việt

nước ép quả cam

Ví dụ

  • This orange juice is freshly squeezed. → Nước cam này được vắt tươi.

Cách dùng

Cụm orange juice đi với orange (quả cam). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: orange

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh