orange peel là collocation tiếng Anh thường gặp với từ orange. Nghĩa tiếng Việt: tháp vuông quả cam.
Nghĩa tiếng Việt
tháp vuông quả cam
Ví dụ
- This is a common example with "orange peel". → Ví dụ thường gặp với cụm orange peel — nghĩa: tháp vuông quả cam.
Cách dùng
Cụm orange peel đi với orange (quả cam). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: orange
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh