organize a trip là collocation tiếng Anh thường gặp với từ organize. Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp loại a cuộc đi chơi.
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp loại a cuộc đi chơi
Ví dụ
- This is a common example with "organize a trip". → Ví dụ thường gặp với cụm organize a trip — nghĩa: sắp xếp loại a cuộc đi chơi.
Cách dùng
Cụm organize a trip đi với organize (sắp xếp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: organize
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh