eword.vn </> .md

Organize nghĩa là gì?

Organize nghĩa là sắp xếp

UK /ˈɔːɡ.ən.aɪz/ · US /ˈɔːr.ɡən.aɪz/

verbSơ–trung (A2)

Organize nghĩa là sắp xếp. Phát âm IPA: /ˈɔːr.ɡən.aɪz/.

Collocations — cụm đi với organize

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Organize có hai nghĩa chính:

  1. Sắp xếp/Phân loại: Đặt các vật hoặc thông tin theo một thứ tự logic để dễ sử dụng hoặc tìm kiếm.
  2. Lên kế hoạch/Tổ chức: Chuẩn bị và phối hợp các chi tiết của một sự kiện hoặc hoạt động.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Organize Sắp xếp hoặc lên kế hoạch Organize a conference
Arrange Xếp đặt, bố trí vị trí Arrange flowers in a vase (cắm hoa)
Plan Lên kế hoạch chi tiết trước Plan a project (có bước đi cụ thể)
Manage Quản lý, điều hành Manage a team (có trách nhiệm hàng ngày)

Các cách dùng phổ biến

1. Sắp xếp không gian vật lý

  • Organize the kitchen cabinets (Sắp xếp tủ bếp)
  • Organize your workspace (Tổ chức không gian làm việc)

2. Tổ chức sự kiện

  • She organized the wedding in just two weeks (Cô ấy tổ chức đám cưới trong chỉ hai tuần)
  • Organize a team-building activity (Tổ chức hoạt động gây dựng tinh thần đội)

3. Sắp xếp thông tin/ý tưởng

  • Organize your thoughts before writing (Sắp xếp ý tưởng trước khi viết)
  • Organize data by category (Phân loại dữ liệu theo danh mục)

4. Tập hợp mọi người cho một mục đích chung

  • The union organized workers to negotiate better wages (Công đoàn tập hợp công nhân để thương lượng lương cao hơn)

Mẹo nhớ

  • "Org" trong organize giống "organization" — cả hai liên quan đến việc tạo ra trật tự và cấu trúc.
  • Khi bạn "organize", bạn tạo ra một hệ thống chứ không chỉ đặt đồ vật lộn xộn.

Các hình thức từ liên quan

  • Organized (adj.): có tổ chức, gọn gàng → He is a very organized person
  • Organization (n.): tổ chức, cơ quan → She works for a non-profit organization
  • Organizer (n.): người tổ chức → The event organizer did an excellent job
  • Disorganized (adj.): không có tổ chức, lộn xộn → His desk is completely disorganized

FAQ

Q: Khi nào dùng "organize" vs "arrange"?

  • Organize = tạo trật tự hoặc lập kế hoạch
  • Arrange = sắp xếp vị trí hoặc thể hiện thẩm mỹ (hoa, đồ nội thất)

Q: Organize có thể dùng cho ý tưởng được không?

  • Có! Organize your thoughts (sắp xếp ý tưởng) là cách dùng phổ biến trước khi viết bài hoặc thuyết trình.

Câu hỏi thường gặp

organize nghĩa là gì?

sắp xếp

organize trong tiếng Việt là gì?

sắp xếp

What does "organize" mean?

to arrange, plan, or put in order; to form or establish a group, activity, or system

Ví dụ câu với organize?

She organized the conference to bring together experts from different fields. — Cô ấy tổ chức hội nghị để tập hợp các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau.

Ví dụ câu với organize?

I need to organize my closet before the new season starts. — Tôi cần sắp xếp lại tủ quần áo trước khi mùa mới bắt đầu.