out of the blue là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ blue. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
out of the blue (xanh (nước)
Ví dụ
- Out of the blue, he suddenly quit his job. → Một cách đột ngột, anh ấy bỏ việc.
Cách dùng
Cụm out of the blue thường đi với từ blue (xanh (nước). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: blue
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh