outstanding invoice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ invoice. Nghĩa tiếng Việt: hóa đơn (yêu cầu thanh toán) nổi bật.
Nghĩa tiếng Việt
hóa đơn (yêu cầu thanh toán) nổi bật
Ví dụ
- This is a common example with "outstanding invoice". → Ví dụ thường gặp với cụm outstanding invoice — nghĩa: hóa đơn (yêu cầu thanh toán) nổi bật.
Cách dùng
Cụm outstanding invoice đi với invoice (hóa đơn (yêu cầu thanh toán)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: invoice
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh