eword.vn </> .md

Invoice nghĩa là gì?

Invoice nghĩa là hóa đơn (yêu cầu thanh toán)

UK /ˈɪnvɔɪs/ · US /ˈɪnvɔɪs/

nounverbTrung cấp (B1)

Invoice nghĩa là hóa đơn (yêu cầu thanh toán). Phát âm IPA: /ˈɪnvɔɪs/.

Collocations — cụm đi với invoice

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

invoice là một chứng từ thương mại do người bán gửi cho người mua, liệt kê hàng hóa/dịch vụ đã cung cấp và số tiền phải trả. Có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.

Cách dùng

  • Danh từ: an invoice for $500 (một hóa đơn trị giá 500 đô).
  • Động từ: to invoice someone = xuất hóa đơn cho ai đó.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Bối cảnh
invoice yêu cầu thanh toán trước khi trả tiền B2B, dịch vụ
receipt biên lai xác nhận đã thanh toán sau khi trả tiền
bill hóa đơn (thân mật hơn) nhà hàng, điện nước

Mẹo nhớ

  • Invoicein + voice: "tiếng nói" nhắc bạn phải trả tiền.

FAQ

Invoice và bill khác nhau không? Gần như đồng nghĩa; invoice trang trọng và dùng nhiều trong kinh doanh, bill phổ biến hằng ngày.

"Invoice" có dùng làm động từ không? Có: We'll invoice you next month.

Câu hỏi thường gặp

invoice nghĩa là gì?

hóa đơn (yêu cầu thanh toán)

invoice trong tiếng Việt là gì?

hóa đơn (yêu cầu thanh toán)

What does "invoice" mean?

A document sent by a seller to a buyer listing goods or services provided and the amount of money owed; (verb) to send such a document.

Ví dụ câu với invoice?

Please send me the invoice by the end of the week. — Vui lòng gửi cho tôi hóa đơn vào cuối tuần.

Ví dụ câu với invoice?

The company invoices its clients monthly. — Công ty xuất hóa đơn cho khách hàng hằng tháng.