Định nghĩa
invoice là một chứng từ thương mại do người bán gửi cho người mua, liệt kê hàng hóa/dịch vụ đã cung cấp và số tiền phải trả. Có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.
Cách dùng
- Danh từ: an invoice for $500 (một hóa đơn trị giá 500 đô).
- Động từ: to invoice someone = xuất hóa đơn cho ai đó.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Bối cảnh |
|---|---|---|
| invoice | yêu cầu thanh toán trước khi trả tiền | B2B, dịch vụ |
| receipt | biên lai xác nhận đã thanh toán | sau khi trả tiền |
| bill | hóa đơn (thân mật hơn) | nhà hàng, điện nước |
Mẹo nhớ
- Invoice → in + voice: "tiếng nói" nhắc bạn phải trả tiền.
FAQ
Invoice và bill khác nhau không? Gần như đồng nghĩa; invoice trang trọng và dùng nhiều trong kinh doanh, bill phổ biến hằng ngày.
"Invoice" có dùng làm động từ không? Có: We'll invoice you next month.