overcome obstacles là collocation tiếng Anh thường gặp với từ overcome. Nghĩa tiếng Việt: vượt qua.
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua
Ví dụ
- This is a common example with "overcome obstacles". → Ví dụ thường gặp với cụm overcome obstacles — nghĩa: vượt qua.
Cách dùng
Cụm overcome obstacles đi với overcome (vượt qua). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: overcome
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh