Định nghĩa chi tiết
Overcome là động từ có hai cách sử dụng phổ biến:
- Vượt qua/Khắc phục (vấn đề, khó khăn): Đối mặt và giải quyết thành công một thách thức.
- Bị choáng ngợp (cảm xúc): Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một cảm xúc hay trạng thái (thường dùng dạng bị động).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| overcome | Vượt qua (thách thức, cảm xúc) | overcome anxiety |
| overdo | Làm quá mức | overdo the exercise |
| overlook | Bỏ qua, không chú ý | overlook a mistake |
| overpower | Áp đảo, vượt trội | overpower an opponent |
Cấu trúc thường gặp
- overcome + noun: overcome fear, obstacles, challenges
- overcome + with + noun (bị động): She was overcome with grief (Cô ấy bị choáng ngợi bởi nỗi buồn)
- overcome + doing: overcome procrastinating
Mẹo nhớ
"Overcome" = đi "qua" trên (over) khó khăn (come through it). Hình dung việc leo qua một bức tường chướng ngại vật.
FAQ
Q: "Overcome" là regular hay irregular verb?
A: Irregular. Quá khứ: overcame, Phân từ: overcome (not "overcomed").
Q: Khác nhau giữa "overcome" và "get over" là gì?
A: "Get over" thường dùng cho cảm xúc hoặc sự kiện đã qua (chia buồn). "Overcome" mạnh hơn, nhấn mạnh sự chiến đấu/nỗ lực chủ động.
I'm getting over my breakup vs I overcame my shyness.