overcome resistance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ overcome. Nghĩa tiếng Việt: sự chống cự vượt qua.
Nghĩa tiếng Việt
sự chống cự vượt qua
Ví dụ
- This is a common example with "overcome resistance". → Ví dụ thường gặp với cụm overcome resistance — nghĩa: sự chống cự vượt qua.
Cách dùng
Cụm overcome resistance đi với overcome (vượt qua). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: overcome
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh