overwhelmed with work là collocation tiếng Anh thường gặp với từ overwhelm. Nghĩa tiếng Việt: làm choáng ngợp.
Nghĩa tiếng Việt
làm choáng ngợp
Ví dụ
- This is a common example with "overwhelmed with work". → Ví dụ thường gặp với cụm overwhelmed with work — nghĩa: làm choáng ngợp.
Cách dùng
Cụm overwhelmed with work đi với overwhelm (làm choáng ngợp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: overwhelm
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh