eword.vn </> .md

Overwhelm nghĩa là gì?

Overwhelm nghĩa là làm choáng ngợp

UK /ˌəʊvəˈwelm/ · US /ˌoʊvərˈwelm/

verbTrung cấp (B1)

Overwhelm nghĩa là làm choáng ngợp. Phát âm IPA: /ˌoʊvərˈwelm/.

Collocations — cụm đi với overwhelm

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Overwhelm (verb) có ba ý chính:

  1. Làm quá tải thông tin/công việc: Khi lượng dữ liệu, yêu cầu hay trách nhiệm vượt quá khả năng xử lý của ai đó.
  2. Tác động mạnh mẽ về cảm xúc: Khi một cảm xúc (buồn, sợ, lo) trở nên quá lớn để kiểm soát.
  3. Chinh phục hoàn toàn: Khi một lực lượng, sóng nước hay mối nguy hiểm vật lý áp đảo hoàn toàn.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Khác biệt Ví dụ
overwhelm Tác động mạnh, làm mất kiểm soát I'm overwhelmed by all these options.
stress Áp lực, căng thẳng (không nhất thiết mất kiểm soát) This job stresses me out.
burden Gánh nặng, trách nhiệm nặng She bears the burden of caring for her mother.
confuse Làm bối rối về thông tin cụ thể The instructions confused me.

Mẹo nhớ

  • Over-whelm: Prefix "over-" (quá) + "whelm" (nhấn chìm) → Quá tải khiến bị nhấn chìm
  • Hình ảnh: Nước cuồn cuộn vượt quá chiếc thuyền nhỏ → không thể kiểm soát

Cách dùng thường gặp

Câu cấu trúc:

  • Be overwhelmed by/with [noun]: overwhelmed by work, by emotions
  • Overwhelm [person] with [noun]: overwhelm someone with information
  • Feel overwhelmed: I feel overwhelmed right now.

Thì quá khứ: overwhelmed (ví dụ: "I was overwhelmed yesterday")

FAQ

Q: Có thể dùng "overwhelm" theo cách tích cực không? A: Hiếm khi, nhưng có thể (thường trong văn xuôi). Ví dụ: We were overwhelmed by the kindness of strangers (bị "áp đảo" bởi tình tốt—mang sắc thái vui, cảm ơn).

Q: "Overwhelm" và "overwhelmed" khác nhau như thế nào? A:

  • Overwhelm (động từ): hành động gây ra → The number overwhelms me.
  • Overwhelmed (tính từ/quá khứ): trạng thái kết quả → I am overwhelmed.

Câu hỏi thường gặp

overwhelm nghĩa là gì?

làm choáng ngợp

overwhelm trong tiếng Việt là gì?

làm choáng ngợp

What does "overwhelm" mean?

to give someone too much of something to deal with; to affect someone very strongly with an emotion; to defeat or overcome completely by superior force

Ví dụ câu với overwhelm?

The number of emails overwhelmed me this morning. — Số lượng email đã làm tôi choáng ngợp vào sáng nay.

Ví dụ câu với overwhelm?

She felt overwhelmed by grief after losing her father. — Cô ấy cảm thấy bị áp đảo bởi nỗi buồn sau khi mất cha.