eword.vn </> .md

"paper trail" nghĩa là gì?

paper trail là collocation tiếng Anh thường gặp với từ paper. Nghĩa tiếng Việt: vệt dài giấy.

Nghĩa tiếng Việt

vệt dài giấy

Ví dụ

  • This is a common example with "paper trail". → Ví dụ thường gặp với cụm paper trail — nghĩa: vệt dài giấy.

Cách dùng

Cụm paper trail đi với paper (giấy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: paper

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh