eword.vn </> .md

Paper nghĩa là gì?

Paper nghĩa là giấy

UK /ˈpeɪ.pər/ · US /ˈpeɪ.pɚ/

nounverbadjectiveSơ cấp (A1)

Paper nghĩa là giấy. Phát âm IPA: /ˈpeɪ.pɚ/.

Collocations — cụm đi với paper

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Paper (n) có 3 nghĩa chính:

  1. Giấy: vật liệu mỏng làm từ xơ gỗ, dùng để viết, in hoặc bọc đồ vật
  2. Bài báo/Tài liệu: một bài viết hoặc bài báo (đặc biệt là học thuật)
  3. Tờ giấy: một mảnh giấy hoặc tài liệu pháp lý

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Chứng chỉ/Bằng cấp papers (plural): "Do you have your papers with you?" (Bạn có giấy tờ của mình không?)
Bài viết học thuật "She's writing a paper for her university." (Cô ấy đang viết một bài báo cho trường đại học.)
Vật dụng hàng ngày "tissue paper", "colored paper"

Phân biệt dễ nhầm

  • Paper vs. Document: Document là bài viết chính thức có giá trị pháp lý, paper có thể là bài viết học thuật hoặc tờ giấy thường
  • Paper vs. Sheet: Paper thường được dùng tập thể (một loại vật liệu), sheet thường chỉ một mảnh cụ thể

Mẹo nhớ

  • Collocations: Nhớ các cụm từ thông dụng như "paper bag" (túi giấy), "tissue paper" (giấy lau), "white paper" (sách trắng - tài liệu chính sách)
  • Động từ: "paper the walls" = dán giấy dán tường

FAQ

Q: "Paper" có thể dùng làm động từ không? A: Có, nhưng hiếm. Ví dụ: "They papered the bedroom walls with floral patterns." (Họ dán giấy dán tường có hoa văn lên tường phòng ngủ.)

Q: "On paper" nghĩa gì? A: Nghĩa là "trên lý thuyết" hoặc "về mặt giấy tờ", ví dụ: "On paper, the plan looks good" (Về mặt giấy tờ, kế hoạch trông có vẻ tốt).

Câu hỏi thường gặp

paper nghĩa là gì?

giấy

paper trong tiếng Việt là gì?

giấy

What does "paper" mean?

a thin material made from wood fibers, used for writing or printing on, or wrapping things

Ví dụ câu với paper?

I need to buy a ream of paper for the printer. — Tôi cần mua một ream giấy cho máy in.

Ví dụ câu với paper?

She published a research paper on climate change. — Cô ấy đã xuất bản một bài báo nghiên cứu về biến đổi khí hậu.