Nghĩa chính
Paper (n) có 3 nghĩa chính:
- Giấy: vật liệu mỏng làm từ xơ gỗ, dùng để viết, in hoặc bọc đồ vật
- Bài báo/Tài liệu: một bài viết hoặc bài báo (đặc biệt là học thuật)
- Tờ giấy: một mảnh giấy hoặc tài liệu pháp lý
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Chứng chỉ/Bằng cấp | papers (plural): "Do you have your papers with you?" (Bạn có giấy tờ của mình không?) |
| Bài viết học thuật | "She's writing a paper for her university." (Cô ấy đang viết một bài báo cho trường đại học.) |
| Vật dụng hàng ngày | "tissue paper", "colored paper" |
Phân biệt dễ nhầm
- Paper vs. Document: Document là bài viết chính thức có giá trị pháp lý, paper có thể là bài viết học thuật hoặc tờ giấy thường
- Paper vs. Sheet: Paper thường được dùng tập thể (một loại vật liệu), sheet thường chỉ một mảnh cụ thể
Mẹo nhớ
- Collocations: Nhớ các cụm từ thông dụng như "paper bag" (túi giấy), "tissue paper" (giấy lau), "white paper" (sách trắng - tài liệu chính sách)
- Động từ: "paper the walls" = dán giấy dán tường
FAQ
Q: "Paper" có thể dùng làm động từ không? A: Có, nhưng hiếm. Ví dụ: "They papered the bedroom walls with floral patterns." (Họ dán giấy dán tường có hoa văn lên tường phòng ngủ.)
Q: "On paper" nghĩa gì? A: Nghĩa là "trên lý thuyết" hoặc "về mặt giấy tờ", ví dụ: "On paper, the plan looks good" (Về mặt giấy tờ, kế hoạch trông có vẻ tốt).