participate in là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ participate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
participate in (tham gia)
Ví dụ
- Students are encouraged to participate in class discussions. → Học sinh được khuyến khích tham gia vào các cuộc thảo luận lớp học.
Cách dùng
Cụm participate in thường đi với từ participate (tham gia). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: participate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh