eword.vn </> .md

Participate nghĩa là gì?

Participate nghĩa là tham gia

UK /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ · US /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/

verbSơ–trung (A2)

Participate nghĩa là tham gia. Phát âm IPA: /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/.

Collocations — cụm đi với participate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Participate (động từ) có nghĩa là tham gia, có mặt và tham dự vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Từ này thường được dùng khi nói về sự tham gia tích cực, chủ động của một người hoặc nhóm người.

Cách dùng

Cấu trúc chính: participate in + danh từ

  • participate in a meeting – tham gia một cuộc họp
  • participate in activities – tham gia các hoạt động
  • participate in debates – tham gia các cuộc tranh luận

Ví dụ thực tế

  • Giáo dục: "I participate in study groups every week." (Tôi tham gia nhóm học tập mỗi tuần)
  • Công việc: "All departments will participate in the annual review." (Tất cả các phòng ban sẽ tham gia vào cuộc đánh giá hàng năm)
  • Cộng đồng: "We encourage everyone to participate in community service." (Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia dịch vụ cộng đồng)

Phân biệt từ gần giống

Từ Ý nghĩa Mức độ tham gia
participate tham gia, có mặt trong một hoạt động Có sự tham gia chủ động
attend đến, có mặt tại một sự kiện Chỉ cần có mặt, không nhất thiết phải tham gia
join gia nhập, tham gia một tổ chức/nhóm Thường dùng cho việc tham gia lâu dài
involve liên quan đến, kết liễu với Tính chất bị động hoặc tình cờ hơn

Ví dụ so sánh:

  • "I attended the conference." (Tôi có mặt ở hội nghị) – chỉ nghe/xem
  • "I participated in the conference." (Tôi tham gia hội nghị) – phát biểu, đóng góp ý kiến
  • "I joined the club." (Tôi gia nhập câu lạc bộ) – trở thành thành viên chính thức

Danh từ liên quan

  • Participant (n.) – người tham gia
  • Participation (n.) – sự tham gia
  • Participating (adj.) – tham gia, liên quan

Ví dụ: "The participants in the project come from different countries." (Những người tham gia dự án đến từ các quốc gia khác nhau)

Mẹo nhớ

  • Part + icipate = "tham gia vào một phần" → tùy theo mức độ tham gia, bạn có thể tham gia "toàn bộ" hoặc chỉ "một phần" của sự kiện.
  • Nếu ai đó "participate", họ đang chủ động đóng góp, không chỉ ngồi yên.

Các cụm từ thông dụng

  • participate actively – tham gia tích cực
  • participate fully – tham gia toàn bộ
  • participate in decision-making – tham gia vào việc ra quyết định
  • participate voluntarily – tham gia tự nguyện
  • participate online – tham gia trực tuyến

FAQ

Q: "Attend" và "participate" có khác nhau không?
A: Có. "Attend" chỉ có mặt tại sự kiện, còn "participate" có nghĩa tham gia hoạt động, đóng góp ý kiến. Bạn có thể attend một cuộc họp mà không participate.

Q: Có thể dùng "participate" mà không theo sau "in"?
A: Không thường. "Participate" gần như luôn cần theo sau bởi "in". Có thể dùng đơn giản: "Would you like to participate?" nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

participate nghĩa là gì?

tham gia

participate trong tiếng Việt là gì?

tham gia

What does "participate" mean?

to take part in an activity or event; to be involved in something

Ví dụ câu với participate?

Students are encouraged to participate in class discussions. — Học sinh được khuyến khích tham gia vào các cuộc thảo luận lớp học.

Ví dụ câu với participate?

She decided not to participate in the competition this year. — Cô ấy quyết định không tham gia cuộc thi năm nay.