participate voluntarily là collocation tiếng Anh thường gặp với từ participate. Nghĩa tiếng Việt: tình nguyện tham gia.
Nghĩa tiếng Việt
tình nguyện tham gia
Ví dụ
- This is a common example with "participate voluntarily". → Ví dụ thường gặp với cụm participate voluntarily — nghĩa: tình nguyện tham gia.
Cách dùng
Cụm participate voluntarily đi với participate (tham gia). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: participate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh