pass sentence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sentence. Nghĩa tiếng Việt: hình phạt đi.
Nghĩa tiếng Việt
hình phạt đi
Ví dụ
- This is a common example with "pass sentence". → Ví dụ thường gặp với cụm pass sentence — nghĩa: hình phạt đi.
Cách dùng
Cụm pass sentence đi với sentence (câu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sentence
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh