eword.vn </> .md

"passion for" nghĩa là gì?

passion for là collocation tiếng Anh thường gặp với từ passion. Nghĩa tiếng Việt: đại diện cho đam mê.

Nghĩa tiếng Việt

đại diện cho đam mê

Ví dụ

  • She has a real passion for playing the violin and practices every day. → Cô ấy có đam mê thật sự với việc chơi violon và tập luyện mỗi ngày.

Cách dùng

Cụm passion for đi với passion (đam mê). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: passion

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh