eword.vn </> .md

Passion nghĩa là gì?

Passion nghĩa là đam mê

UK /ˈpæʃən/ · US /ˈpæʃən/

nounSơ–trung (A2)

Passion nghĩa là đam mê. Phát âm IPA: /ˈpæʃən/.

Collocations — cụm đi với passion

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Passion là một cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ và sâu sắc dành cho ai/cái gì đó. Từ này có thể biểu hiện:

  1. Đam mê tích cực (positive): Yêu thích, lăng xê tâm huyết với một hoạt động, môn nghệ thuật, hay lĩnh vực

    • My passion is marine biology. (Đam mê của tôi là sinh học biển.)
  2. Cảm xúc mạnh, thường là giận dữ (negative/intense): Sự phát nổ của cảm xúc

    • He spoke with passion during the argument. (Anh ấy nói với giọng đầy cơn giận dữ/sôi động trong cuộc tranh cãi.)

Phân biệt các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Độ mạnh mẽ
Passion Cảm xúc mãnh liệt, thường lâu dài Rất mạnh, có thể bạo lực
Interest Sự chú ý, tò mò Nhẹ nhàng, không cố định
Hobby Hoạt động giải trí trong thời gian rảnh Bình thường, có thể bỏ bất cứ lúc nào
Enthusiasm Sự hăng hái, phấn khích Mạnh nhưng lành tính hơn passion
Obsession Sự ám ảnh, không thể thoát ra Có tính bệnh hoạn, tiêu cực

Cách sử dụng thường gặp

Cụm từ đồng hành (Collocations):

  • follow/pursue one's passion = theo đuổi đam mê của mình

    • She followed her passion and became a sculptor. (Cô ấy theo đuổi đam mê và trở thành điêu khắc gia.)
  • have/feel a passion for sth = có đam mê với cái gì

    • They have a shared passion for travel. (Họ có đam mê chung với du lịch.)
  • burn with passion = rạo rực đam mê

    • She burns with passion to help disadvantaged children. (Cô ấy rạo rực đam mê giúp đỡ trẻ em khó khăn.)
  • passion project = dự án được thực hiện vì yêu thích chứ không vì lợi nhuận

    • Building the website is a passion project for him. (Xây dựng trang web là một dự án yêu thích của anh ấy.)

Mẹo nhớ

💡 Passion = Pass + ion → Từ "pass" gợi ý sự chuyển giao, lan toả cảm xúc mạnh mẽ; "ion" là hạt mang năng lượng → Passion là năng lượng cảm xúc được truyền đi mạnh mẽ.

Những câu hỏi thường gặp

Q: Passion luôn là tích cực?

A: Không. Passion có thể tiêu cực nếu không kiểm soát (ví dụ: sự giận dữ hay ám ảnh). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được dùng với hàm ý tích cực.

Q: Có thể nói "passion" với số nhiều không?

A: Hiếm khi dùng dạng số nhiều passions, nhưng có thể:

  • She has many passions: painting, writing, and music. (Cô ấy có nhiều đam mê: vẽ, viết, và âm nhạc.)

Q: Sự khác biệt giữa "passion" và "obsession"?

A:

  • Passion = sự yêu thích sâu sắc, có thể kiểm soát, thường sáng tạo
  • Obsession = sự ám ảnh không thoát khỏi, có thể không lành mạnh

Câu hỏi thường gặp

passion nghĩa là gì?

đam mê

passion trong tiếng Việt là gì?

đam mê

What does "passion" mean?

a strong or intense emotion or desire for something; an intense interest or enthusiasm for an activity or subject

Ví dụ câu với passion?

She has a real passion for playing the violin and practices every day. — Cô ấy có đam mê thật sự với việc chơi violon và tập luyện mỗi ngày.

Ví dụ câu với passion?

His passion for cooking led him to open his own restaurant. — Đam mê nấu nướng của anh ấy đã dẫn anh mở nhà hàng riêng.