Định nghĩa chi tiết
Passion là một cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ và sâu sắc dành cho ai/cái gì đó. Từ này có thể biểu hiện:
Đam mê tích cực (positive): Yêu thích, lăng xê tâm huyết với một hoạt động, môn nghệ thuật, hay lĩnh vực
- My passion is marine biology. (Đam mê của tôi là sinh học biển.)
Cảm xúc mạnh, thường là giận dữ (negative/intense): Sự phát nổ của cảm xúc
- He spoke with passion during the argument. (Anh ấy nói với giọng đầy cơn giận dữ/sôi động trong cuộc tranh cãi.)
Phân biệt các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Độ mạnh mẽ |
|---|---|---|
| Passion | Cảm xúc mãnh liệt, thường lâu dài | Rất mạnh, có thể bạo lực |
| Interest | Sự chú ý, tò mò | Nhẹ nhàng, không cố định |
| Hobby | Hoạt động giải trí trong thời gian rảnh | Bình thường, có thể bỏ bất cứ lúc nào |
| Enthusiasm | Sự hăng hái, phấn khích | Mạnh nhưng lành tính hơn passion |
| Obsession | Sự ám ảnh, không thể thoát ra | Có tính bệnh hoạn, tiêu cực |
Cách sử dụng thường gặp
Cụm từ đồng hành (Collocations):
follow/pursue one's passion = theo đuổi đam mê của mình
- She followed her passion and became a sculptor. (Cô ấy theo đuổi đam mê và trở thành điêu khắc gia.)
have/feel a passion for sth = có đam mê với cái gì
- They have a shared passion for travel. (Họ có đam mê chung với du lịch.)
burn with passion = rạo rực đam mê
- She burns with passion to help disadvantaged children. (Cô ấy rạo rực đam mê giúp đỡ trẻ em khó khăn.)
passion project = dự án được thực hiện vì yêu thích chứ không vì lợi nhuận
- Building the website is a passion project for him. (Xây dựng trang web là một dự án yêu thích của anh ấy.)
Mẹo nhớ
💡 Passion = Pass + ion → Từ "pass" gợi ý sự chuyển giao, lan toả cảm xúc mạnh mẽ; "ion" là hạt mang năng lượng → Passion là năng lượng cảm xúc được truyền đi mạnh mẽ.
Những câu hỏi thường gặp
Q: Passion luôn là tích cực?
A: Không. Passion có thể tiêu cực nếu không kiểm soát (ví dụ: sự giận dữ hay ám ảnh). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được dùng với hàm ý tích cực.
Q: Có thể nói "passion" với số nhiều không?
A: Hiếm khi dùng dạng số nhiều passions, nhưng có thể:
- She has many passions: painting, writing, and music. (Cô ấy có nhiều đam mê: vẽ, viết, và âm nhạc.)
Q: Sự khác biệt giữa "passion" và "obsession"?
A:
- Passion = sự yêu thích sâu sắc, có thể kiểm soát, thường sáng tạo
- Obsession = sự ám ảnh không thoát khỏi, có thể không lành mạnh