passion project là collocation tiếng Anh thường gặp với từ passion. Nghĩa tiếng Việt: kế hoạch thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định với mục tiêu cụ thể đam mê.
Nghĩa tiếng Việt
kế hoạch thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định với mục tiêu cụ thể đam mê
Ví dụ
- This is a common example with "passion project". → Ví dụ thường gặp với cụm passion project — nghĩa: kế hoạch thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định với mục tiêu cụ thể đam mê.
Cách dùng
Cụm passion project đi với passion (đam mê). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: passion
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh