eword.vn </> .md

"passive income" nghĩa là gì?

passive income là collocation tiếng Anh thường gặp với từ income. Nghĩa tiếng Việt: doanh thu bị động.

Nghĩa tiếng Việt

doanh thu bị động

Ví dụ

  • This is a common example with "passive income". → Ví dụ thường gặp với cụm passive income — nghĩa: doanh thu bị động.

Cách dùng

Cụm passive income đi với income (thu nhập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: income

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh