past regrets là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ regret. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
past regrets (hối tiếc)
Ví dụ
- I regret not studying harder for the exam. → Tôi hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Cách dùng
Cụm past regrets thường đi với từ regret (hối tiếc). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: regret
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh