eword.vn </> .md

Regret nghĩa là gì?

Regret nghĩa là hối tiếc

UK rɪˈɡret · US rɪˈɡret

verbnounSơ–trung (A2)

Regret nghĩa là hối tiếc. Phát âm IPA: rɪˈɡret.

Collocations — cụm đi với regret

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Regret là trạng thái cảm xúc tiêu cực khi nhìn lại quá khứ. Nó bao gồm:

  • Cảm giác hối hận vì hành động đã thực hiện
  • Nuối tiếc vì cơ hội đã bỏ lỡ
  • Sự xin lỗi, hòa giải (trong phong độ cung cấp)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Regret Hối tiếc hành động hoặc quyết định quá khứ I regret buying that car.
Sorry Xin lỗi, lấy làm tiếc (thường hình thức hơn) I'm sorry I was late.
Remorse Cảm giác sâu sắc về tội lỗi/sai lầm He felt deep remorse for his actions.
Nostalgia Nhớ lại quá khứ với tình cảm yêu thích She felt nostalgia thinking of childhood.

Cách dùng

Động từ (Verb)

Cấu trúc: regret + (that clause / -ing form / noun)

  • + that clause: I regret that I didn't call you sooner. (Tôi hối tiếc vì đã không gọi cho bạn sớm hơn.)
  • + V-ing: Do you regret leaving your job? (Bạn có hối tiếc về việc từ chức không?)
  • + noun: She regrets her decision. (Cô ấy hối tiếc về quyết định của mình.)

⚠️ Lưu ý: Sau "regret" dùng V-ing, không phải to-infinitive.

  • ❌ Sai: I regret to leave.
  • ✅ Đúng: I regret leaving.

Danh từ (Noun)

  • Without regrets = không có gì hối tiếc, không lo lắng
  • To one's regret = để tiếc nuối ai đó
  • I have no regrets = Tôi không hối tiếc gì cả.

Mẹo nhớ

Kết hợp "regret" với cảm xúc:

  • regret deeply / bitterly = hối tiếc sâu sắc
  • express regret = bày tỏ sự hối tiếc
  • lifelong regret = nuối tiếc suốt đời

Hãy nhớ: "Past actions → Present regret → Future lessons."

Sự khác biệt giữa regret và sorry

  • Regret mang tính cảm xúc sâu hơn, thường chỉ hành động của chính mình
  • Sorry có thể hình thức hơn, dùng để xin lỗi hoặc bày tỏ sự thương cảm

Example:

  • I regret what I said. (Tôi hối tiếc về những lời tôi nói.)
  • I'm sorry for what I said. (Tôi xin lỗi vì những lời tôi nói.)

FAQ

Q: Có thể dùng "regret to do" không? A: Rất hiếm. Chỉ dùng "regret to + verb" trong phong độ hình thức, chẳng hạn "I regret to inform you that..." (Tôi tiếc phải thông báo rằng...), nhưng nhấn mạnh việc thông báo tin tức, không phải hối tiếc.

Q: "Regret" có thể là danh từ không? A: Có. My biggest regret is not traveling more. (Sự hối tiếc lớn nhất của tôi là đã không đi du lịch nhiều hơn.)

Câu hỏi thường gặp

regret nghĩa là gì?

hối tiếc

regret trong tiếng Việt là gì?

hối tiếc

What does "regret" mean?

to feel sorry or sad about something you did or did not do in the past; a feeling of sadness or disappointment about something

Ví dụ câu với regret?

I regret not studying harder for the exam. — Tôi hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.

Ví dụ câu với regret?

She expressed her regrets about missing the wedding. — Cô ấy bày tỏ sự nuối tiếc về việc đã lỡ hôn lễ.