eword.vn </> .md

"patient waiting list" nghĩa là gì?

patient waiting list là collocation tiếng Anh thường gặp với từ patient. Nghĩa tiếng Việt: bệnh nhân sự đợi trạng thái nghiêng.

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân sự đợi trạng thái nghiêng

Ví dụ

  • This is a common example with "patient waiting list". → Ví dụ thường gặp với cụm patient waiting list — nghĩa: bệnh nhân sự đợi trạng thái nghiêng.

Cách dùng

Cụm patient waiting list đi với patient (bệnh nhân). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: patient

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh