eword.vn </> .md

Patient nghĩa là gì?

Patient nghĩa là bệnh nhân

UK ˈpeɪʃnt · US ˈpeɪʃnt

nounadjectiveSơ cấp (A1)

Patient nghĩa là bệnh nhân. Phát âm IPA: ˈpeɪʃnt.

Collocations — cụm đi với patient

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Patient có hai nghĩa chính:

1. Danh từ (Noun): Bệnh nhân

Chỉ người đang nhận điều trị y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

2. Tính từ (Adjective): Kiên nhẫn

Mô tả phẩm chất chịu đựng, bình tĩnh trước khó khăn, không nóng vội.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Patient Kiên nhẫn / bệnh nhân Be patient with me. (Hãy kiên nhẫn với tôi.)
Impatient Không kiên nhẫn, nóng vội He grew impatient waiting for the bus.
Patients Số nhiều bệnh nhân The hospital treats 500 patients daily.

Cách sử dụng trong ngữ cảnh

Làm danh từ:

  • The patient complained of severe headaches. (Bệnh nhân than phiền về đau đầu dữ dội.)
  • We have several new patients this week. (Tuần này chúng tôi tiếp đón vài bệnh nhân mới.)

Làm tính từ:

  • A patient teacher will explain the concept multiple times. (Giáo viên kiên nhẫn sẽ giải thích khái niệm nhiều lần.)
  • She remained patient throughout the long, tedious process. (Cô ấy vẫn kiên nhẫn trong suốt quá trình dài và tẻ nhạt.)

Mẹo nhớ

Patientpatience (danh động từ: sự kiên nhẫn)
Hanh nhất là nhớ "pa-tient" giống như "pa (cha) có tính kiên nhẫn" trong gia đình.

FAQ

Q: "Patient" dùng ở vị trí nào trong câu?
A: Khi là danh từ: chủ ngữ, tân ngữ. Khi là tính từ: bổ ngữ cho danh từ hoặc sau động từ linking (be, seem, become, remain).

Q: Phát âm có khác giữa danh từ và tính từ không?
A: Không, phát âm giống nhau: /ˈpeɪʃnt/. Chỉ cách dùng trong câu khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

patient nghĩa là gì?

bệnh nhân

patient trong tiếng Việt là gì?

bệnh nhân

What does "patient" mean?

A person receiving medical treatment; showing tolerance and calmness in difficult situations

Ví dụ câu với patient?

The doctor examined the patient carefully before prescribing medicine. — Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân cẩn thận trước khi kê đơn thuốc.

Ví dụ câu với patient?

You need to be patient with children when teaching them new skills. — Bạn cần kiên nhẫn khi dạy trẻ em những kỹ năng mới.