payment scheme là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ scheme. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
payment scheme (kế hoạch)
Ví dụ
- The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers. → Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên.
Cách dùng
Cụm payment scheme thường đi với từ scheme (kế hoạch). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: scheme
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh