eword.vn </> .md

Scheme nghĩa là gì?

Scheme nghĩa là kế hoạch

UK /skiːm/ · US /skiːm/

nounverbTrung cấp (B1)

Scheme nghĩa là kế hoạch. Phát âm IPA: /skiːm/.

Collocations — cụm đi với scheme

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Scheme có hai ý nghĩa chính:

  1. Danh từ (Noun): Kế hoạch, âm mưu

    • Ý nghĩa trung lập: một kế hoạch hay tổ chức có hệ thống
      • Example: "The government introduced a new housing scheme." (Chính phủ giới thiệu một dự án nhà ở mới)
    • Ý nghĩa tiêu cực: một âm mưu hay kế hoạch gian dối, lừa lọc
      • Example: "He discovered a scam scheme." (Anh ta phát hiện ra một kế hoạch lừa đảo)
    • Ý nghĩa kỹ thuật: hệ thống sắp xếp (màu sắc, kiến trúc...)
      • Example: "The architect proposed a new design scheme." (Kiến trúc sư đề xuất một kế hoạch thiết kế mới)
  2. Động từ (Verb): Lên kế hoạch, âm mưu

    • Example: "Don't scheme against your colleagues." (Đừng âm mưu chống lại đồng nghiệp của bạn)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Scheme Kế hoạch (có thể xấu), hệ thống a pension scheme
Plan Kế hoạch (trung lập, tích cực) to make a plan
Plot Âm mưu, cốt truyện to plot against someone
System Hệ thống, cơ chế a payment system

Cách dùng thông thường

  • Pension/benefit scheme: chương trình hưởng chế độ

    • "She enrolled in the company's pension scheme."
  • Color/design scheme: bảng màu, kế hoạch thiết kế

    • "The color scheme matches the brand identity."
  • Fraudulent scheme: kế hoạch lừa đảo

    • "Investors fell victim to the Ponzi scheme."

Mẹo nhớ

**Scheme = Systematic Carefully Hidden Execution? (Để nhớ ý nghĩa âm mưu) Hay đơn giản: Scheme thường mang hàm ý "có chủ đích", không phải là bình thường, nên có sắc thái tiêu cực hoặc chính xác/tính toán kỹ càng.

Câu hỏi thường gặp

scheme nghĩa là gì?

kế hoạch

scheme trong tiếng Việt là gì?

kế hoạch

What does "scheme" mean?

a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization

Ví dụ câu với scheme?

The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers. — Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên.

Ví dụ câu với scheme?

He was caught in a pyramid scheme and lost all his savings. — Anh ta bị lộ tham gia vào một sơ đồ lừa đảo kiểu tầng và mất sạch tiền tiết kiệm.