penal reform là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reform. Nghĩa tiếng Việt: cải thiện hình phạt.
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện hình phạt
Ví dụ
- This is a common example with "penal reform". → Ví dụ thường gặp với cụm penal reform — nghĩa: cải thiện hình phạt.
Cách dùng
Cụm penal reform đi với reform (cải cách). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reform
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh