eword.vn </> .md

Reform nghĩa là gì?

Reform nghĩa là cải cách

UK /rɪˈfɔːm/ · US /rɪˈfɔːrm/

nounverbTrung cấp (B1)

Reform nghĩa là cải cách. Phát âm IPA: /rɪˈfɔːrm/.

Collocations — cụm đi với reform

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Reform là quá trình thay đổi cơ cấu hoặc hoạt động của một hệ thống (chính phủ, tổ chức, luật pháp...) để làm cho nó tốt hơn. Khác với "revolution" (cách mạng) có tính chất triệt để, reform thường mang tính cải tiến từng bước.

Danh từ (noun)

  • Ý nghĩa: Sự thay đổi có mục đích cải thiện ("a reform was necessary")
  • Dạng số nhiều: reforms

Động từ (verb)

  • Ý nghĩa: Làm cho cái gì trở nên tốt hơn ("to reform an institution")
  • Chia thì: reform → reforms → reformed → reforming

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý khác Ví dụ
Reform Cải thiện hệ thống/cấu trúc Education reform (cải cách giáo dục)
Improve Làm tốt hơn (bất kỳ điều gì) Improve your English (cải thiện tiếng Anh)
Renew Làm mới lại từ đầu Renew a passport (cấp lại hộ chiếu)
Restore Phục hồi trạng thái cũ Restore a building (tu sửa toàn bộ)

Mẹo Nhớ

  • Re- = lại, form = hình thức → "form lại" = cải tổ cấu trúc
  • Reformer (người cải cách) là danh từ liên quan hay gặp
  • Reformist = người ủng hộ cải cách (có tính từ chính trị)

Phạm Vi Sử Dụng

Lĩnh vực chính trị/xã hội

  • Tax reform (cải cách thuế)
  • Welfare reform (cải cách phúc lợi xã hội)
  • Constitutional reform (cải cách hiến pháp)

Lĩnh vực cá nhân

  • "He has reformed his ways" = Anh ấy đã sửa chữa cách cư xử của mình (thường dùng sau khi người đó có hành vi xấu)

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Reform và change có khác nhau không? A: Có. "Change" là trung lập (có thể tốt hoặc xấu), còn "reform" luôn hàm ý cải thiện/tiến bộ.

Q: "I reformed myself" có nghĩa gì? A: Tôi đã thay đổi bản thân theo hướng tốt hơn (thường sau một giai đoạn hành vi sai lầm).

Câu hỏi thường gặp

reform nghĩa là gì?

cải cách

reform trong tiếng Việt là gì?

cải cách

What does "reform" mean?

to make changes to something in order to improve it, especially in politics, society, or an organization; the changes themselves

Ví dụ câu với reform?

The government introduced education reform to improve student performance. — Chính phủ đưa ra cải cách giáo dục để cải thiện thành tích học tập của học sinh.

Ví dụ câu với reform?

He has worked hard to reform his bad habits and lead a healthier lifestyle. — Anh ấy đã cố gắng sửa chữa những thói quen xấu và sống lành mạnh hơn.