Định Nghĩa Chi Tiết
Reform là quá trình thay đổi cơ cấu hoặc hoạt động của một hệ thống (chính phủ, tổ chức, luật pháp...) để làm cho nó tốt hơn. Khác với "revolution" (cách mạng) có tính chất triệt để, reform thường mang tính cải tiến từng bước.
Danh từ (noun)
- Ý nghĩa: Sự thay đổi có mục đích cải thiện ("a reform was necessary")
- Dạng số nhiều: reforms
Động từ (verb)
- Ý nghĩa: Làm cho cái gì trở nên tốt hơn ("to reform an institution")
- Chia thì: reform → reforms → reformed → reforming
Phân Biệt Từ Dễ Nhầm
| Từ | Ý khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Reform | Cải thiện hệ thống/cấu trúc | Education reform (cải cách giáo dục) |
| Improve | Làm tốt hơn (bất kỳ điều gì) | Improve your English (cải thiện tiếng Anh) |
| Renew | Làm mới lại từ đầu | Renew a passport (cấp lại hộ chiếu) |
| Restore | Phục hồi trạng thái cũ | Restore a building (tu sửa toàn bộ) |
Mẹo Nhớ
- Re- = lại, form = hình thức → "form lại" = cải tổ cấu trúc
- Reformer (người cải cách) là danh từ liên quan hay gặp
- Reformist = người ủng hộ cải cách (có tính từ chính trị)
Phạm Vi Sử Dụng
Lĩnh vực chính trị/xã hội
- Tax reform (cải cách thuế)
- Welfare reform (cải cách phúc lợi xã hội)
- Constitutional reform (cải cách hiến pháp)
Lĩnh vực cá nhân
- "He has reformed his ways" = Anh ấy đã sửa chữa cách cư xử của mình (thường dùng sau khi người đó có hành vi xấu)
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Reform và change có khác nhau không? A: Có. "Change" là trung lập (có thể tốt hoặc xấu), còn "reform" luôn hàm ý cải thiện/tiến bộ.
Q: "I reformed myself" có nghĩa gì? A: Tôi đã thay đổi bản thân theo hướng tốt hơn (thường sau một giai đoạn hành vi sai lầm).