eword.vn </> .md

"perceive difference" nghĩa là gì?

perceive difference là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ perceive. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

perceive difference (cảm nhận)

Ví dụ

  • She perceived a slight change in his tone of voice. → Cô ấy cảm nhận được một sự thay đổi nhẹ trong giọng nói của anh ấy.

Cách dùng

Cụm perceive difference thường đi với từ perceive (cảm nhận). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: perceive

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh