eword.vn </> .md

Perceive nghĩa là gì?

Perceive nghĩa là cảm nhận

UK /pəˈsiːv/ · US /pərˈsiːv/

verbTrung cấp (B1)

Perceive nghĩa là cảm nhận. Phát âm IPA: /pərˈsiːv/.

Collocations — cụm đi với perceive

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Perceive là một động từ chính thức dùng để mô tả việc:

  1. Nhận biết qua các giác quan (đặc biệt là thị giác): "I perceived a shadow in the darkness" (Tôi nhận thấy một bóng trong bóng tối)
  2. Hiểu hoặc diễn giải theo một cách nào đó: "She is perceived as intelligent" (Cô ấy được coi là thông minh)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa chính Ví dụ
Perceive Cảm nhận + diễn giải (chính thức) "I perceive the situation differently"
See Nhìn thấy (phổ thông) "I see a bird"
Notice Để ý (trung tính) "Did you notice the mistake?"
Understand Hiểu rõ "I understand what you mean"

Perceive vs. See/Notice:

  • See là đơn giản nhất: nhìn thấy bằng mắt.
  • Notice có sắc thái "chú ý, để ý đến".
  • Perceive mang tính chính thức + có yếu tố diễn giải/nhận xét cá nhân.

Cách sử dụng cụ thể

Cảm nhận qua cảm giác

perceive + (danh từ/cụm từ)
- "The audience perceived a change in the actor's expression"
  (Khán giả cảm nhận được sự thay đổi trong biểu hiện của diễn viên)

Bị hiểu/được coi là

be perceived as/in + (tính từ/danh từ)
- "He is perceived as a visionary" (Anh được coi là một nhà tiên tri)
- "The company is perceived in a negative light" (Công ty được nhìn nhận ở khía cạnh tiêu cực)

Cảm nhận tình huống/vấn đề

perceive + (danh từ trừu tượng)
- "We perceive a need for reform" (Chúng tôi cảm nhận được nhu cầu cải cách)

Mẹo nhớ

  • **Per- + ceive =

Câu hỏi thường gặp

perceive nghĩa là gì?

cảm nhận

perceive trong tiếng Việt là gì?

cảm nhận

What does "perceive" mean?

to become aware of (something) through the senses, especially sight; to understand or interpret something in a particular way

Ví dụ câu với perceive?

She perceived a slight change in his tone of voice. — Cô ấy cảm nhận được một sự thay đổi nhẹ trong giọng nói của anh ấy.

Ví dụ câu với perceive?

How do people perceive success in different cultures? — Làm thế nào mọi người nhận thức về thành công trong các nền văn hóa khác nhau?