perceive threat là collocation tiếng Anh thường gặp với từ perceive. Nghĩa tiếng Việt: sự đe doạ cảm nhận.
Nghĩa tiếng Việt
sự đe doạ cảm nhận
Ví dụ
- This is a common example with "perceive threat". → Ví dụ thường gặp với cụm perceive threat — nghĩa: sự đe doạ cảm nhận.
Cách dùng
Cụm perceive threat đi với perceive (cảm nhận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: perceive
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh