perform duties là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ perform. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
perform duties (thực hiện)
Ví dụ
- The band will perform at the concert tonight. → Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay.
Cách dùng
Cụm perform duties thường đi với từ perform (thực hiện). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: perform
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh