eword.vn </> .md

Perform nghĩa là gì?

Perform nghĩa là thực hiện

UK /pəˈfɔːm/ · US /pərˈfɔːrm/

verbSơ–trung (A2)

Perform nghĩa là thực hiện. Phát âm IPA: /pərˈfɔːrm/.

Collocations — cụm đi với perform

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Perform là động từ với hai nghĩa chính:

  1. Thực hiện/tiến hành: Thực hiện một hành động, công vụ, hay chức năng nào đó

    • The doctor performed an operation (Bác sĩ thực hiện một ca phẫu thuật)
  2. Biểu diễn: Trình diễn trước khán giả (âm nhạc, kịch, khiêu vũ...)

    • The musician performed beautifully (Nhạc sĩ biểu diễn tuyệt vời)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Perform Thực hiện; biểu diễn trước khán giả Perform a task / perform a song
Execute Thực hiện (chính thức, có kế hoạch) Execute a plan (thường hình thức hơn)
Do Làm (chung chung, tự nhiên) Do your homework (không nhất thiết có khán giả)
Act Diễn (vai diễn) hoặc hành động Act in a movie

Cách dùng theo ngữ cảnh

Thực hiện công vụ/kỹ năng

  • perform duties – thực hiện nhiệm vụ
  • perform surgery – thực hiện ca phẫu thuật
  • perform an experiment – tiến hành thí nghiệm
  • How is the student performing? – Học sinh học tập thế nào?

Biểu diễn trước khán giả

  • live performance – biểu diễn trực tiếp
  • perform on stage – biểu diễn trên sân khấu
  • perform a concert – biểu diễn hòa nhạc
  • perform in front of an audience – biểu diễn trước khán giả

Mẹo nhớ

"Per-form" = "thông qua hành động" → thực hiện từ đầu đến cuối hoặc thực hiện một cách hoàn chỉnh. Thường dùng khi có kế hoạch, có đối tượng, hoặc có khán giả chứng kiến.

Các dạng từ

  • Performance (n): buổi biểu diễn, thành tích, kết quả
  • Performer (n): người biểu diễn, diễn viên
  • Performing (adj): có liên quan đến biểu diễn (performing arts – các nghệ thuật biểu diễn)

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "perform" vs "do"?

A: "Perform" mang tính chính thức, kỹ năng cao hơn, thường có khán giả hoặc bối cảnh chuyên nghiệp. "Do" là chung chung hơn.

  • I perform surgery (tôi là bác sĩ phẫu thuật)
  • I do chores (tôi làm việc nhà)

Câu hỏi thường gặp

perform nghĩa là gì?

thực hiện

perform trong tiếng Việt là gì?

thực hiện

What does "perform" mean?

to carry out an action, task, or function; to present a show, concert, or play to an audience

Ví dụ câu với perform?

The band will perform at the concert tonight. — Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay.

Ví dụ câu với perform?

She performed well on the exam despite her nervousness. — Cô ấy làm bài kiểm tra tốt mặc dù cảm thấy lo lắng.