Định nghĩa chi tiết
Perform là động từ với hai nghĩa chính:
Thực hiện/tiến hành: Thực hiện một hành động, công vụ, hay chức năng nào đó
- The doctor performed an operation (Bác sĩ thực hiện một ca phẫu thuật)
Biểu diễn: Trình diễn trước khán giả (âm nhạc, kịch, khiêu vũ...)
- The musician performed beautifully (Nhạc sĩ biểu diễn tuyệt vời)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Perform | Thực hiện; biểu diễn trước khán giả | Perform a task / perform a song |
| Execute | Thực hiện (chính thức, có kế hoạch) | Execute a plan (thường hình thức hơn) |
| Do | Làm (chung chung, tự nhiên) | Do your homework (không nhất thiết có khán giả) |
| Act | Diễn (vai diễn) hoặc hành động | Act in a movie |
Cách dùng theo ngữ cảnh
Thực hiện công vụ/kỹ năng
- perform duties – thực hiện nhiệm vụ
- perform surgery – thực hiện ca phẫu thuật
- perform an experiment – tiến hành thí nghiệm
- How is the student performing? – Học sinh học tập thế nào?
Biểu diễn trước khán giả
- live performance – biểu diễn trực tiếp
- perform on stage – biểu diễn trên sân khấu
- perform a concert – biểu diễn hòa nhạc
- perform in front of an audience – biểu diễn trước khán giả
Mẹo nhớ
"Per-form" = "thông qua hành động" → thực hiện từ đầu đến cuối hoặc thực hiện một cách hoàn chỉnh. Thường dùng khi có kế hoạch, có đối tượng, hoặc có khán giả chứng kiến.
Các dạng từ
- Performance (n): buổi biểu diễn, thành tích, kết quả
- Performer (n): người biểu diễn, diễn viên
- Performing (adj): có liên quan đến biểu diễn (performing arts – các nghệ thuật biểu diễn)
Câu hỏi thường gặp
Q: Khi nào dùng "perform" vs "do"?
A: "Perform" mang tính chính thức, kỹ năng cao hơn, thường có khán giả hoặc bối cảnh chuyên nghiệp. "Do" là chung chung hơn.
- I perform surgery (tôi là bác sĩ phẫu thuật)
- I do chores (tôi làm việc nhà)