eword.vn </> .md

"perform surgery" nghĩa là gì?

perform surgery là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ perform. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

perform surgery (thực hiện)

Ví dụ

  • The band will perform at the concert tonight. → Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay.

Cách dùng

Cụm perform surgery thường đi với từ perform (thực hiện). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: perform

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh