performance review là collocation tiếng Anh thường gặp với từ review. Nghĩa tiếng Việt: đánh giá lại sự làm.
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá lại sự làm
Ví dụ
- This is a common example with "performance review". → Ví dụ thường gặp với cụm performance review — nghĩa: đánh giá lại sự làm.
Cách dùng
Cụm performance review đi với review (xem xét). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: review
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh