eword.vn </> .md

Review nghĩa là gì?

Review nghĩa là xem xét

UK /rɪˈvjuː/ · US /rɪˈvjuː/

nounverbSơ–trung (A2)

Review nghĩa là xem xét. Phát âm IPA: /rɪˈvjuː/.

Collocations — cụm đi với review

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Review là một động từ và danh từ có hai ý chính:

1. Động từ (Verb)

  • Xem xét, đánh giá lại: Quay lại để kiểm tra hoặc cải thiện hiểu biết về điều gì đó
  • Phê bình, bình luận: Đưa ra ý kiến chuyên môn về chất lượng của một tác phẩm, sản phẩm hoặc dịch vụ

2. Danh từ (Noun)

  • Bài đánh giá, bài bình luận: Một bài viết hoặc ý kiến chuyên môn về một cuốn sách, bộ phim, nhà hàng, v.v.
  • Cuộc xem xét lại: Một đánh giá hoặc kiểm tra chính thức của hiệu suất hoặc tiến bộ

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Review Xem xét lại; đánh giá I will review the document.
Revise Sửa đổi, cập nhật lại (văn bản) Please revise your essay.
Preview Xem trước Let's preview the presentation.
Overview Tổng quan, nhìn toàn bộ An overview of the project
  • Review tập trung vào việc kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc tiến bộ
  • Revise có nghĩa là sửa chữa, cập nhật nội dung để cải thiện
  • Preview là xem trước cái gì chưa ra mắt công chúng

Các cách dùng phổ biến

Trong giáo dục

  • "I'm reviewing for my biology exam" = Tôi đang ôn tập cho kỳ thi sinh học

Trong công nghệ/sản phẩm

  • "The app has a 4.5-star review on the app store" = Ứng dụng có đánh giá 4.5 sao trên cửa hàng ứng dụng

Trong công việc

  • "We conduct an annual performance review" = Chúng tôi tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm
  • "The report is under review" = Báo cáo đang được xem xét

Trong truyền thông

  • "He writes book reviews for the newspaper" = Anh ấy viết các bài đánh giá sách cho tờ báo

Mẹo nhớ

  • "Re" prefix = làm lại → "review" = nhìn lại, đánh giá lại
  • Liên tưởng: Review = "Re" (lại) + "View" (nhìn) = nhìn lại để kiểm tra
  • Trong các tình huống học tập: "review notes" (ôn ghi chú), "review material" (ôn tài liệu)

Các dạng liên quan

  • Reviewer (danh từ): người đánh giá, nhà phê bình
  • Reviewing (gerund): hành động xem xét
  • Reviewed (quá khứ): đã xem xét
  • Reviewable (tính từ): có thể được đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "review" vs "evaluate"? A: "Review" thường mang ý nghĩa "xem lại" (có yếu tố kiểm tra lại lần thứ hai), còn "evaluate" là "đánh giá" một cách tổng quát hơn.

Q: "Review" có phải luôn có tính tiêu cực không? A: Không. Review có thể tích cực (a positive review) hoặc tiêu cực (a negative review).

Q: "Peer review" là gì? A: Là quá trình những chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá công việc của nhau trước khi xuất bản, thường dùng trong khoa học.

Câu hỏi thường gặp

review nghĩa là gì?

xem xét

review trong tiếng Việt là gì?

xem xét

What does "review" mean?

to examine or assess something again; a formal evaluation or critical assessment of a work, product, or performance

Ví dụ câu với review?

The teacher asked us to review the grammar rules before the exam. — Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn lại các quy tắc ngữ pháp trước kỳ thi.

Ví dụ câu với review?

The restaurant received an excellent review in the local newspaper. — Nhà hàng nhận được bài đánh giá tuyệt vời từ tờ báo địa phương.