persist despite là collocation tiếng Anh thường gặp với từ persist. Nghĩa tiếng Việt: bất chấp (không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ) tiếp tục.
Nghĩa tiếng Việt
bất chấp (không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ) tiếp tục
Ví dụ
- This is a common example with "persist despite". → Ví dụ thường gặp với cụm persist despite — nghĩa: bất chấp (không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ) tiếp tục.
Cách dùng
Cụm persist despite đi với persist (tiếp tục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: persist
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh