Định nghĩa chi tiết
Persist có hai ý chính:
Tiếp tục, kiên trì làm việc gì (thường mặc dù gặp khó khăn hay phản đối)
- Nhấn mạnh sự quyết tâm, bền bỉ vượt qua trở ngại
- VD: persist in one's efforts = kiên trì nỗ lực
Vẫn tồn tại, cứ có mặt (thường không mong muốn)
- Nói về một tình trạng, hiện tượng kéo dài
- VD: the pain persists = cơn đau vẫn còn
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Điểm khác | VD |
|---|---|---|
| Persist | Tiếp tục cố gắng; hoặc tồn tại lâu | She persisted in learning despite failures |
| Insist | Nhấn mạnh, yêu cầu hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ | He insists on leaving early |
| Resist | Chống lại, phản kháng | They resisted the pressure |
| Desist | Dừng lại, thôi làm gì | Desist from making noise |
Cấu trúc ngữ pháp
persist in + V-ing: kiên trì làm gì
- He persisted in calling despite being rejected (Anh ấy vẫn cứ gọi dù bị từ chối)
persist with + noun: tiếp tục với/cùng cái gì
- Let's persist with this strategy (Hãy tiếp tục với chiến lược này)
persist + as subject (khi nói về sự tồn tại)
- Problems persist (Các vấn đề vẫn tồn tại)
Mẹo nhớ
Per = qua, sist = đứng → persist = "đứng vững qua" khó khăn → kiên trì, cứ tồn tại.
Ghi nhớ: Từ này thường dùng trong bối cảnh tích cực (không từ bỏ) hoặc tiêu cực (vấn đề/triệu chứng vẫn còn).
FAQ
Q: Persist vs Continue có khác nhau? A: Continue = tiếp tục chung chung; persist = tiếp tục bất chấp khó khăn/phản đối. Persist mang sắc thái kiên cương hơn.
Q: Có dùng "persist" cho vật vô tri không? A: Có. VD: "The stain persists" (Vết bẩn vẫn còn). Ở đây không có ý chí, chỉ là tồn tại lâu.
Q: Danh từ tương ứng? A: Persistence (sự kiên trì) hoặc perseverance (nếu nhấn mạnh sự bền chí).