eword.vn </> .md

Persist nghĩa là gì?

Persist nghĩa là tiếp tục

UK /pəˈsɪst/ · US /pərˈsɪst/

verbTrung cấp (B1)

Persist nghĩa là tiếp tục. Phát âm IPA: /pərˈsɪst/.

Collocations — cụm đi với persist

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Persist có hai ý chính:

  1. Tiếp tục, kiên trì làm việc gì (thường mặc dù gặp khó khăn hay phản đối)

    • Nhấn mạnh sự quyết tâm, bền bỉ vượt qua trở ngại
    • VD: persist in one's efforts = kiên trì nỗ lực
  2. Vẫn tồn tại, cứ có mặt (thường không mong muốn)

    • Nói về một tình trạng, hiện tượng kéo dài
    • VD: the pain persists = cơn đau vẫn còn

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Điểm khác VD
Persist Tiếp tục cố gắng; hoặc tồn tại lâu She persisted in learning despite failures
Insist Nhấn mạnh, yêu cầu hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ He insists on leaving early
Resist Chống lại, phản kháng They resisted the pressure
Desist Dừng lại, thôi làm gì Desist from making noise

Cấu trúc ngữ pháp

  • persist in + V-ing: kiên trì làm gì

    • He persisted in calling despite being rejected (Anh ấy vẫn cứ gọi dù bị từ chối)
  • persist with + noun: tiếp tục với/cùng cái gì

    • Let's persist with this strategy (Hãy tiếp tục với chiến lược này)
  • persist + as subject (khi nói về sự tồn tại)

    • Problems persist (Các vấn đề vẫn tồn tại)

Mẹo nhớ

Per = qua, sist = đứng → persist = "đứng vững qua" khó khăn → kiên trì, cứ tồn tại.

Ghi nhớ: Từ này thường dùng trong bối cảnh tích cực (không từ bỏ) hoặc tiêu cực (vấn đề/triệu chứng vẫn còn).

FAQ

Q: Persist vs Continue có khác nhau? A: Continue = tiếp tục chung chung; persist = tiếp tục bất chấp khó khăn/phản đối. Persist mang sắc thái kiên cương hơn.

Q: Có dùng "persist" cho vật vô tri không? A: Có. VD: "The stain persists" (Vết bẩn vẫn còn). Ở đây không có ý chí, chỉ là tồn tại lâu.

Q: Danh từ tương ứng? A: Persistence (sự kiên trì) hoặc perseverance (nếu nhấn mạnh sự bền chí).

Câu hỏi thường gặp

persist nghĩa là gì?

tiếp tục

persist trong tiếng Việt là gì?

tiếp tục

What does "persist" mean?

to continue doing something despite difficulty or opposition; to remain or exist

Ví dụ câu với persist?

Despite the criticism, she persisted with her studies and eventually graduated. — Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên trì với việc học và cuối cùng đã tốt nghiệp.

Ví dụ câu với persist?

The problem persists even after we tried to fix it. — Vấn đề vẫn cứ tồn tại ngay cả sau khi chúng tôi cố gắng khắc phục.