eword.vn </> .md

"personal wealth" nghĩa là gì?

personal wealth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ wealth. Nghĩa tiếng Việt: sự giàu có cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có cá nhân

Ví dụ

  • This is a common example with "personal wealth". → Ví dụ thường gặp với cụm personal wealth — nghĩa: sự giàu có cá nhân.

Cách dùng

Cụm personal wealth đi với wealth (sự giàu có). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: wealth

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh