eword.vn </> .md

"persuade someone otherwise" nghĩa là gì?

persuade someone otherwise là collocation tiếng Anh thường gặp với từ persuade. Nghĩa tiếng Việt: thuyết phục một người nào đó khác.

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục một người nào đó khác

Ví dụ

  • This is a common example with "persuade someone otherwise". → Ví dụ thường gặp với cụm persuade someone otherwise — nghĩa: thuyết phục một người nào đó khác.

Cách dùng

Cụm persuade someone otherwise đi với persuade (thuyết phục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: persuade

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh