eword.vn </> .md

Persuade nghĩa là gì?

Persuade nghĩa là thuyết phục

UK /pəˈsweɪd/ · US /pərˈsweɪd/

verbTrung cấp (B1)

Persuade nghĩa là thuyết phục. Phát âm IPA: /pərˈsweɪd/.

Collocations — cụm đi với persuade

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Persuade là động từ có nghĩa thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó theo dõi một ý kiến, tin tưởng hay thực hiện một hành động thông qua lập luận, bằng chứng, hoặc lôi cuốn.

Cấu trúc cơ bản

  • persuade + object + to-infinitive: Thuyết phục ai đó làm gì

    • She persuaded him to stay longer. (Cô ấy thuyết phục anh ấy ở lâu hơn.)
  • persuade + object + of + noun phrase: Thuyết phục ai đó tin vào cái gì

    • We need to persuade them of the benefits. (Chúng tôi cần thuyết phục họ về những lợi ích.)
  • persuade + object + that clause: Thuyết phục ai đó rằng...

    • I persuaded her that it was the right decision. (Tôi thuyết phục cô ấy rằng đó là quyết định đúng.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác Mẹo nhớ
Persuade Thuyết phục, gây ảnh hưởng để thay đổi ý kiến/hành động Kết quả: người đó đồng ý
Convince Làm cho ai đó tin/chắc chắn về cái gì Thường dùng "convince of" hoặc "convince that"
Discourage Làm ai đó mất hứng thú, không muốn làm gì Ngược lại persuade
Dissuade Thuyết phục ai đó không làm gì "Dissuade from" + verb-ing

Ví dụ nâng cao

  1. Marketing context

    • The advertisement tried to persuade consumers that the product was essential.
    • (Quảng cáo cố gắng thuyết phục người tiêu dùng rằng sản phẩm là cần thiết.)
  2. Negotiation

    • I managed to persuade them to lower the price by 20%.
    • (Tôi đã thành công trong việc thuyết phục họ giảm giá 20%.)
  3. Với "persuade otherwise" (thuyết phục điều ngược lại)

    • Many people believed it was impossible, but the results persuaded them otherwise.
    • (Nhiều người tin rằng điều đó là bất khả thi, nhưng kết quả đã thuyết phục họ ngược lại.)

Lưu ý về ngữ pháp

  • Không dùng: persuade someone into doing something (sai)
  • Đúng: persuade someone to do something hoặc persuade someone into something (danh từ)
    • We persuaded him into the scheme. (Chúng tôi thuyết phục anh ấy tham gia vào kế hoạch.)

Thì quá khứ và participle

  • Past tense: persuaded
  • Past participle: persuaded
  • Present participle: persuading
    • I was persuaded by their arguments. (Tôi bị thuyết phục bởi lập luận của họ.)

FAQ

Q: Có sự khác biệt giữa "persuade" và "convince" không?

A: Có. "Persuade" nhấn mạnh hành động thuyết phục + thay đổi hành vi, trong khi "convince" tập trung vào thay đổi quan điểm/niềm tin. Tuy nhiên trong thực tế hiện đại, hai từ này thường được dùng gần như có thể thay thế cho nhau, nhưng "persuade" thường kèm theo "to do something".

Q: "Persuade" có thể là passive voice không?

A: Vâng, có thể. He was persuaded to join us. (Anh ấy bị thuyết phục tham gia với chúng tôi.)

Câu hỏi thường gặp

persuade nghĩa là gì?

thuyết phục

persuade trong tiếng Việt là gì?

thuyết phục

What does "persuade" mean?

to cause someone to believe something is true or to do something by giving them good reasons to do so

Ví dụ câu với persuade?

I tried to persuade her to come to the party, but she refused. — Tôi cố gắng thuyết phục cô ấy đến dự tiệc, nhưng cô ấy từ chối.

Ví dụ câu với persuade?

The salesman persuaded me to buy the more expensive model. — Nhân viên bán hàng thuyết phục tôi mua mẫu đắt tiền hơn.